Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夸口 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuākǒu] nói ngoa; khoác lác; khoe khoang。说大话。
你别夸口,先做给大家看看。
anh đừng có khoác lác, hãy làm trước cho mọi người xem đi.
你别夸口,先做给大家看看。
anh đừng có khoác lác, hãy làm trước cho mọi người xem đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夸
| khoa | 夸: | khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 夸口 Tìm thêm nội dung cho: 夸口
