Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一团糟 trong tiếng Trung hiện đại:
[yītuánzāo] hỏng bét; nát bét; rối loạn。形容异常混乱,不易收拾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟
| tao | 糟: | tao khang |

Tìm hình ảnh cho: 一团糟 Tìm thêm nội dung cho: 一团糟
