Từ: 一团糟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一团糟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一团糟 trong tiếng Trung hiện đại:

[yītuánzāo] hỏng bét; nát bét; rối loạn。形容异常混乱,不易收拾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 团

đoàn:đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟

tao:tao khang
一团糟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一团糟 Tìm thêm nội dung cho: 一团糟