Từ: 契机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 契机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 契机 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìjī] bước ngoặt chuyển tiếp; thời cơ。指事物转化的关键。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 契

khè:vàng khè
khé:khe khé
khía:khía cạnh
khít:khít khao, khít rịt
khẻ:khẻ vào đầu (đánh bằng que)
khẽ:nói khẽ, khe khẽ
khế:khế ước
khịt:khụt khịt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
契机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 契机 Tìm thêm nội dung cho: 契机