Từ: 劣弧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劣弧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劣弧 trong tiếng Trung hiện đại:

[lièhú] cung (nhỏ hơn nửa vòng tròn)。小于半圆的弧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣

liệt:tê liệt
lẹt:lẹt đẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弧

hồ:hồ li; hồ nghi
劣弧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劣弧 Tìm thêm nội dung cho: 劣弧