Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 契約 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 契約:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khế ước
☆Tương tự:
khế khoán
券.

Nghĩa của 契约 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìyuē] khế ước。证明出卖、抵押、租赁等关系的文书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 契

khè:vàng khè
khé:khe khé
khía:khía cạnh
khít:khít khao, khít rịt
khẻ:khẻ vào đầu (đánh bằng que)
khẽ:nói khẽ, khe khẽ
khế:khế ước
khịt:khụt khịt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 約

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
契約 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 契約 Tìm thêm nội dung cho: 契約