Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套交情 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàojiāo·qing] lôi kéo tình cảm; lôi kéo làm quen。跟不熟识的人拉拢感情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 套交情 Tìm thêm nội dung cho: 套交情
