Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力主 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìzhǔ] chủ trương gắng sức thực hiện。极力主张。
力主和谈。
chủ trương gắng sức đàm phán hoà bình.
因为天气要变,他力主提前出发。
vì thời tiết thay đổi, anh ấy chủ trương cố gắng xuất phát sớm.
力主和谈。
chủ trương gắng sức đàm phán hoà bình.
因为天气要变,他力主提前出发。
vì thời tiết thay đổi, anh ấy chủ trương cố gắng xuất phát sớm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 力主 Tìm thêm nội dung cho: 力主
