Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套印 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàoyìn] in lồng màu; in xen màu。一种印刷书籍图画的方法。在同一版面上用颜色不同的版分次印刷。
朱墨套印
in xen hai màu đỏ đen
朱墨套印
in xen hai màu đỏ đen
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |

Tìm hình ảnh cho: 套印 Tìm thêm nội dung cho: 套印
