Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 相辅而行 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 相辅而行:
Nghĩa của 相辅而行 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngfǔ"érxíng] giúp nhau cùng làm; phối hợp sử dụng。互相协助进行或配合使用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辅
| phụ | 辅: | phụ âm, phụ đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 相辅而行 Tìm thêm nội dung cho: 相辅而行
