Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娘娘 trong tiếng Trung hiện đại:
[niáng·niang] 1. hoàng hậu; quý phi; nương nương。指皇后或贵妃。
正宫娘娘。
chính cung hoàng hậu.
2. bà (thần)。信神的人称呼女神。
娘娘庙。
miếu bà.
正宫娘娘。
chính cung hoàng hậu.
2. bà (thần)。信神的人称呼女神。
娘娘庙。
miếu bà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘
| nàng | 娘: | nàng dâu |
| nương | 娘: | nương tử |
| nường | 娘: | nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘
| nàng | 娘: | nàng dâu |
| nương | 娘: | nương tử |
| nường | 娘: | nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương |

Tìm hình ảnh cho: 娘娘 Tìm thêm nội dung cho: 娘娘
