Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 话说 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàshuō] 1. chuyện kể rằng (trong tiểu thuyết cũ)。旧小说中常用的发语词。
2. nói; nói về; kể chuyện。说;讲述。
《话说长江》
kể chuyện Trường Giang
2. nói; nói về; kể chuyện。说;讲述。
《话说长江》
kể chuyện Trường Giang
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 话说 Tìm thêm nội dung cho: 话说
