Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滞留 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìliú] ngưng lại; dừng lại; đọng lại。停留不动。
滞留一夜
ngưng lại một đêm
滞留他乡
dừng lại quê người.
滞留一夜
ngưng lại một đêm
滞留他乡
dừng lại quê người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |

Tìm hình ảnh cho: 滞留 Tìm thêm nội dung cho: 滞留
