Chữ 𠱃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠱃:

𠱃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱃

𠱃

Chiết tự chữ 𠱃

𠱃 cấu thành từ 2 chữ: 口, 凹
  • khẩu
  • ao
  • []

    U+020C43, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: nip1;

    𠱃

    Nghĩa Trung Việt của từ 𠱃


    Chữ gần giống với 𠱃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 𠱃

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𠱃 Tự hình chữ 𠱃 Tự hình chữ 𠱃 Tự hình chữ 𠱃

    𠱃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𠱃 Tìm thêm nội dung cho: 𠱃