Cao su chống va đập cửa

Từ: 婉娩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婉娩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婉娩 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnwǎn] ngoan ngoãn dịu dàng; nhu mì。柔顺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婉

uyển:uyển chuyển
uốn:uốn câu, uốn gối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娩

miễn:phân miễn (đẻ non)
vãn:uyển vãn (thuỳ mị)
婉娩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婉娩 Tìm thêm nội dung cho: 婉娩