Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作恶 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuò"è] làm việc ác; làm điều ác; làm việc xấu。做坏事。
作恶多端
làm xấu nhiều mặt
乘机作恶
thừa cơ làm việc xấu
作恶多端
làm xấu nhiều mặt
乘机作恶
thừa cơ làm việc xấu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶
| ác | 恶: | ác tâm |
| ố | 恶: | hoen ố |

Tìm hình ảnh cho: 作恶 Tìm thêm nội dung cho: 作恶
