Cao su chống va đập cửa

Từ: 嘟囔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘟囔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘟囔 trong tiếng Trung hiện đại:

[dū·nang] lầu bầu; lẩm bẩm。连续不断地自言自语。
你在嘟囔什么呀?
anh đang lẩm bẩm gì đó?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘟

đua:đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm
đô:nhất đô bồ đào (một chùm nho)
đùa:đùa nghịch, đùa cợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囔

nang:nang nang (nói thầm)
嘟囔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘟囔 Tìm thêm nội dung cho: 嘟囔