Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民力 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínlì] sức dân; vốn liếng của người dân; tiền của của nhân dân。人民的财力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 民力 Tìm thêm nội dung cho: 民力
