Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落子 trong tiếng Trung hiện đại:
[lào·zi] 1. hí khúc Liên Hoa Lạc。指莲花落等曲艺。
2. bình kịch (cách gọi cũ)。评剧的旧称。
3. có máu mặt; giàu có。生活上的着落 (指钱财等)。
2. bình kịch (cách gọi cũ)。评剧的旧称。
3. có máu mặt; giàu có。生活上的着落 (指钱财等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 落子 Tìm thêm nội dung cho: 落子
