Từ: 耧播 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耧播:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耧播 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóubō] gieo hạt (bằng máy gieo thô sơ)。耩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耧

lâu:lâu (cái bừa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 播

:truyền bá
bạ:bậy bạ
bớ: 
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bứ: 
phăng:chối phăng
:vá áo
vả:nhờ vả
vớ:vớ lấy
耧播 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耧播 Tìm thêm nội dung cho: 耧播