Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 字正腔圆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 字正腔圆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 字正腔圆 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìzhèngqiāngyuán] rõ ràng; êm dịu; ấm áp (giọng nói và giọng hát)。读音吐字正确,说唱行腔圆润。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔

khang:khang (xem Xoang)
xang:xênh xang (oai vệ); xốn xang
xoang:khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát)
xăng:lăng xăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch
字正腔圆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 字正腔圆 Tìm thêm nội dung cho: 字正腔圆