Cao su chống va đập cửa

Từ: 凝視 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凝視:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ngưng thị
Tập trung tinh thần chăm chú nhìn.
◇Cảnh thế thông ngôn 言:
Hạo ỷ lan ngưng thị, đổ vật tư nhân, tình tự chuyển thiêm
視, 人, 添 (Túc Hương đình Trương Hạo ngộ Oanh Oanh 宿) Trương Hạo tựa lan can nhìn đăm đăm, thấy vật nhớ người, tình tự dạt dào.

Nghĩa của 凝视 trong tiếng Trung hiện đại:

[níngshì] nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm。聚精会神地看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝

ngưng:ngưng đọng
ngừng:ngập ngừng; ngừng chảy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 視

thị:thị sát; giám thị
凝視 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凝視 Tìm thêm nội dung cho: 凝視