ngưng thị
Tập trung tinh thần chăm chú nhìn.
◇Cảnh thế thông ngôn 警世通言:
Hạo ỷ lan ngưng thị, đổ vật tư nhân, tình tự chuyển thiêm
浩倚欄凝視, 睹物思人, 情緒轉添 (Túc Hương đình Trương Hạo ngộ Oanh Oanh 宿香亭張浩遇鶯鶯) Trương Hạo tựa lan can nhìn đăm đăm, thấy vật nhớ người, tình tự dạt dào.
Nghĩa của 凝视 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 視
| thị | 視: | thị sát; giám thị |

Tìm hình ảnh cho: 凝視 Tìm thêm nội dung cho: 凝視
