Từ: 孳生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孳生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孳生 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīshēng] sinh sôi; sinh đẻ; sinh sản。同"滋生"1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孳

:tư sinh (thêm nhiều)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
孳生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孳生 Tìm thêm nội dung cho: 孳生