Từ: 改点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 改点:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 改 • 点

Nghĩa của 改点 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎidiǎn] thay đổi thời gian。更改原定的时间。
列车改点运行。
đoàn tàu thay đổi thời gian khởi hành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 改

cãi改:cãi cọ, cãi nhau
cải改:cải cách, cải biên; hối cải
gởi改:gởi gắm, gởi thân
gửi改:gửi gắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp点:bếp lửa
chấm点:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm点:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
改点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 改点 Tìm thêm nội dung cho: 改点