Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 竹排 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhúpái] bè tre; bè trúc。放在江河里的成排地连起来的竹材,使顺流而下,运输到各地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹
| trúc | 竹: | trúc (bộ gốc: cây trúc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |

Tìm hình ảnh cho: 竹排 Tìm thêm nội dung cho: 竹排
