Chữ 啢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啢, chiết tự chữ LẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啢

Chiết tự chữ lạng bao gồm chữ 口 兩 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啢 cấu thành từ 2 chữ: 口, 兩
  • khẩu
  • lưỡng, lượng, lạng
  • []

    U+5562, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: liang3, ying1;
    Việt bính: loeng2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啢


    lạng, như "Lạng Anh Mĩ (Ounce: oz)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 啢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Dị thể chữ 啢

    ,

    Chữ gần giống 啢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啢 Tự hình chữ 啢 Tự hình chữ 啢 Tự hình chữ 啢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啢

    lạng:Lạng Anh Mĩ (Ounce: oz)
    啢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啢 Tìm thêm nội dung cho: 啢