Chữ 𨍄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨍄, chiết tự chữ CỘ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨍄:

𨍄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨍄

𨍄

Chiết tự chữ 𨍄

[]

U+028344, tổng 15 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨍄

Nghĩa Trung Việt của từ 𨍄


cộ, như "ghe cộ, xe cộ" (vhn)

Chữ gần giống với 𨍄:

䡜, 䡝, 䡞, 䡟, 輗, 輘, 輙, 輛, 輜, 輝, 輞, 輟, 輠, 輡, 輤, 輥, 輦, 輧, 輩, 輪, 輬, 輦, 輪, 𨌩, 𨍄,

Chữ gần giống 𨍄

Tự hình:

Tự hình chữ 𨍄 Tự hình chữ 𨍄 Tự hình chữ 𨍄 Tự hình chữ 𨍄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨍄

cộ𨍄:ghe cộ, xe cộ
𨍄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨍄 Tìm thêm nội dung cho: 𨍄