Chữ 搕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搕, chiết tự chữ KHẠP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 搕:

搕 khạp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 搕

Chiết tự chữ khạp bao gồm chữ 手 盍 hoặc 扌 盍 hoặc 才 盍 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 搕 cấu thành từ 2 chữ: 手, 盍
  • thủ
  • hạp, khạp
  • 2. 搕 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 盍
  • thủ
  • hạp, khạp
  • 3. 搕 cấu thành từ 2 chữ: 才, 盍
  • tài
  • hạp, khạp
  • khạp [khạp]

    U+6415, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ke4, ke1;
    Việt bính: hap1 hap6;

    khạp

    Nghĩa Trung Việt của từ 搕

    (Động) Lấy.
    § Cũng như thủ
    .

    (Động)
    Đánh, khua.
    ◎Như: bính khạp đánh, khua.

    Chữ gần giống với 搕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Chữ gần giống 搕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 搕 Tự hình chữ 搕 Tự hình chữ 搕 Tự hình chữ 搕

    搕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 搕 Tìm thêm nội dung cho: 搕