Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
câu phiếu
Tờ
bằng phiếu
憑票 cho lệnh bắt người liên quan với việc tố tụng đưa ra tòa án.
Nghĩa của 拘票 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūpiào] lệnh bắt; giấy bắt; trát bắt giam。法院、检察机关或公安机关签发的强制被告或有关人到案的凭证。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拘
| câu | 拘: | câu nệ; câu giam (bắt giam) |
| khú | 拘: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 拘票 Tìm thêm nội dung cho: 拘票
