Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安装 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānzhuāng] lắp đặt; lắp; ráp; lắp ráp; cài đặt; cài phần mềm。按照一定的方法、规格把机械或器材(多指成套的)固定在一定的地方。
安装自来水管
lắp đặt ống nước
安装电话
lắp đặt điện thoại
安装自来水管
lắp đặt ống nước
安装电话
lắp đặt điện thoại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 安装 Tìm thêm nội dung cho: 安装
