Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实职 trong tiếng Trung hiện đại:
[shízhí] chức vụ thực; thực chức。有职位而且实际参加工作的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 实职 Tìm thêm nội dung cho: 实职
