Cao su chống va đập cửa

Chữ 喰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喰

喰 cấu thành từ 2 chữ: 口, 食
  • khẩu
  • thực, tự
  • []

    U+55B0, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: can1;
    Việt bính: caan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喰


    Chữ gần giống với 喰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 喰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喰 Tự hình chữ 喰 Tự hình chữ 喰 Tự hình chữ 喰

    喰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喰 Tìm thêm nội dung cho: 喰