Chữ 㙉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙉:

㙉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙉

㙉

Chiết tự chữ 㙉

[]

U+3649, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tian3;
Việt bính: din6 tin2;

㙉

Nghĩa Trung Việt của từ 㙉


Chữ gần giống với 㙉:

㙇, 㙈, 㙉, 㙊, 㙌, 㙍, 埜, 埝, 埞, 域, 埠, 埡, 埣, 埤, 埦, 埧, 埬, 埭, 埮, 埯, 埰, 埲, 埳, 埴, 埵, 埶, 執, 埸, 培, 基, 埼, 埽, 堀, 堂, 堃, 堄, 堅, 堆, 堇, 堈, 堉, 堊, 堋, 堌, 堍, 堎, 堑, 堕, 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

Chữ gần giống 㙉

Tự hình:

Tự hình chữ 㙉 Tự hình chữ 㙉 Tự hình chữ 㙉 Tự hình chữ 㙉

㙉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙉 Tìm thêm nội dung cho: 㙉