Từ: 家尊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家尊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 家 • 尊

gia tôn
☆Tương tự:
gia nghiêm
家嚴.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia家:gia đình; gia dụng
nhà家:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊

nhôn尊:nhôn nhao (sốt ruột)
ton尊:ton hót
tun尊:sâu tun hút
tôn尊:tôn kính
家尊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家尊 Tìm thêm nội dung cho: 家尊