Từ: 远因 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 远因:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 远 • 因

Nghĩa của 远因 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuǎnyīn] nguyên nhân sâu xa; nguyên nhân gián tiếp。不是直接造成结果的原因(区别于"近因")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 远

viển远:viển vông
viễn远:vĩnh viễn, viễn đông (xa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 因

dăn因:dăn deo (nhăn nheo)
nhân因:nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ
nhăn因:nhăn nhó, nhăn nhở
nhơn因:nguyên nhơn (nguyên nhân)
nhằn因:nhọc nhằn
远因 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 远因 Tìm thêm nội dung cho: 远因