Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 掇皮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掇皮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掇皮 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōpí] ngay thẳng; bộc trực; thẳng tính。去掉皮,常指直率,无所掩饰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掇

suốt:làm việc suốt ngày
truyết: 
tuốt:tuốt lúa
xuyết:tập xuyết (nhặt lên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý
掇皮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掇皮 Tìm thêm nội dung cho: 掇皮