Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽假 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānjiǎ] khoan hồng; độ lượng; bỏ qua; tha thứ。宽贷; 宽恕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |

Tìm hình ảnh cho: 宽假 Tìm thêm nội dung cho: 宽假
