Cao su chống va đập cửa
Chữ 鋃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋃, chiết tự chữ LANG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋃:
鋃
Biến thể giản thể: 锒;
Pinyin: lang2;
Việt bính: long4;
鋃 lang
lang, như "lang đầu (cái búa)" (gdhn)
Pinyin: lang2;
Việt bính: long4;
鋃 lang
Nghĩa Trung Việt của từ 鋃
(Danh) Lang đang 鋃鐺 cái khóa, cái xích.lang, như "lang đầu (cái búa)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鋃:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Dị thể chữ 鋃
锒,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋃
| lang | 鋃: | lang (xiềng xích) |

Tìm hình ảnh cho: 鋃 Tìm thêm nội dung cho: 鋃
