Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风采 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngcǎi] 1. phong thái; phong cách。人的仪表举止(指美好的);神采。也作丰采。
风采动人
phong thái nho nhã
2. màu sắc đẹp đẽ; tài văn chương。文采。
风采动人
phong thái nho nhã
2. màu sắc đẹp đẽ; tài văn chương。文采。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 采
| thái | 采: | thái thành miếng, thái rau |

Tìm hình ảnh cho: 风采 Tìm thêm nội dung cho: 风采
