Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 射线 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèxiàn] 1. tia; xạ tuyến。波长较短的电磁波,包括红外线、可见光、紫外线、爱克斯射线、丙种射线等。速度高、能量大的粒子流也叫射线,如甲种射线、乙种射线和阴极射线等。
2. đường thẳng。数学上指从某一固定点向单一方向引出的直线。
2. đường thẳng。数学上指从某一固定点向单一方向引出的直线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 射线 Tìm thêm nội dung cho: 射线
