Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接纳 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēnà] tiếp nhận; thu nhận; kết nạp (người, đoàn thể)。接受(个人或团体参加组织)。
他被接纳为工会会员。
anh ấy được tiếp nhận làm hội viên của công hội.
他被接纳为工会会员。
anh ấy được tiếp nhận làm hội viên của công hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳
| nạp | 纳: | nạp thuế, nạp hàng |

Tìm hình ảnh cho: 接纳 Tìm thêm nội dung cho: 接纳
