Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 菜市场 trong tiếng Trung hiện đại:
[càishìchǎng] chợ bán thức ăn。集中出售蔬菜和肉类等副食品的场所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 菜市场 Tìm thêm nội dung cho: 菜市场
