Cao su chống va đập cửa

Từ: 衰朽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衰朽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衰朽 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāixiǔ] suy sụp; già yếu。衰落;衰老。
衰朽的王朝。
vương triều suy sụp.
衰朽残年。
già nua yếu đuối.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衰

suy:suy nhược
thôi:thôi (giục); thôi miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朽

hủ:khô mộc hủ châu (cây khô mục)
衰朽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衰朽 Tìm thêm nội dung cho: 衰朽