Từ: 辅导级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辅导级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辅导级 trong tiếng Trung hiện đại:

fǔdǎo jí loại phim pg cha mẹ nên có hướng dãn cho con khi xem dành cho trẻ 12 tuổi trở lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辅

phụ:phụ âm, phụ đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 导

đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
辅导级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辅导级 Tìm thêm nội dung cho: 辅导级