Từ: 小差 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小差:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 差

Nghĩa của 小差 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎochāi] đào ngũ (quân nhân)。 (小差儿)开小差。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai差:sai quả
sau差:trước sau, sau cùng, sau này
si差:sâm si
sái差:sái tay
sây差:sây sứt; sây sát
sươi差:muối sươi
小差 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小差 Tìm thêm nội dung cho: 小差