Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小差 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎochāi] đào ngũ (quân nhân)。 (小差儿)开小差。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 小差 Tìm thêm nội dung cho: 小差
