Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小建 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎojiàn] tháng thiếu; tháng âm lịch thiếu (tháng có 29 ngày)。农历的小月份,只有二十九天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 小建 Tìm thêm nội dung cho: 小建
