Từ: 小建 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小建:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小建 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎojiàn] tháng thiếu; tháng âm lịch thiếu (tháng có 29 ngày)。农历的小月份,只有二十九天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết
小建 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小建 Tìm thêm nội dung cho: 小建