Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 波士顿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōshìdùn] Boston (thủ phủ và là thành phố lớn nhất bang Massachusetts, Mỹ)。美国马萨诸塞州首府和最大城市,位于该州的东部,马萨诸塞湾的一个海湾波士顿湾上。建于17世纪,是18世纪反对英国暴动的领导中心和19世纪废奴 思想的强烈支持者。现在是一个主要的商业、金融和教育中心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿
| đốn | 顿: | đốn cây |

Tìm hình ảnh cho: 波士顿 Tìm thêm nội dung cho: 波士顿
