Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小楷 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎokǎi] 1. chữ Khải nhỏ viết tay。手写的小的楷体汉字。
2. chữ in thường (của chữ cái phiên âm)。拼音字母的小写印刷体。
2. chữ in thường (của chữ cái phiên âm)。拼音字母的小写印刷体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楷
| giai | 楷: | giai (tên khác của cây Hoàng liên) |
| khai | 楷: | khai thư (chữ viết Hán tự kiểu thường), khai thể (chữ in đậm nét) |

Tìm hình ảnh cho: 小楷 Tìm thêm nội dung cho: 小楷
