Từ: 小生产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小生产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小生产 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoshēngchǎn] sản xuất nhỏ。在生产资料私有制的基础上,以一家一户为单位分散经营的生产方式。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
小生产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小生产 Tìm thêm nội dung cho: 小生产