Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小生产 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoshēngchǎn] sản xuất nhỏ。在生产资料私有制的基础上,以一家一户为单位分散经营的生产方式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 小生产 Tìm thêm nội dung cho: 小生产
