Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 小看 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎokàn] coi khinh; xem nhẹ; xem thường。轻视。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |

Tìm hình ảnh cho: 小看 Tìm thêm nội dung cho: 小看
